N5Mẫu câu 97

歩いて

步行

Công thức:

步行(固定说法,不加 で)

Giải thích:

歩いて (あるいて) 是一个固定用法,表示“步行”,不用助词 で。

Ví dụ:

駅(えき)まで 歩(ある)いて 行(い)きます。

Eki made aruite ikimasu.

Tôi đi bộ đến ga.

Phương tiện dùng で, riêng đi bộ dùng 歩いて

会社(かいしゃ)まで 歩(ある)いて 十分(じゅうぶん)です。

Kaisha made aruite juppun desu.

Đi bộ đến công ty mất mười phút.

Cách nói khoảng cách thông dụng

近(ちか)いですから、歩(ある)いて 帰(かえ)ります。

Chikai desu kara, aruite kaerimasu.

Gần nên tôi sẽ đi bộ về.

Sau 歩いて là động từ di chuyển bất kỳ

Khóa học áp dụng: 6
Phát
1.00x
97/108