N5Mẫu câu 93
N は 場所 です
名1 在 名2[场所]
Công thức:
表示人或物所在的位置
Giải thích:
表示人或事物存在的位置 。
Ví dụ:
田中さんは 事務所です。
Tanaka-san wa jimusho desu.
Anh Tanaka đang ở văn phòng.
Dùng địa điểm làm vị ngữ
電話は 二階です。
Denwa wa nikai desu.
Điện thoại ở tầng hai.
Dùng được cho cả đồ vật
すみません、トイレは どこですか。
Sumimasen, toire wa doko desu ka.
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Câu hỏi đường thông dụng nhất
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 3
