N5Mẫu câu 92
こう/そう/ああ/どう
(指示)这样/那样/怎样
Công thức:
—
Giải thích:
こ・そ・あ・ど 系列的副词形式,指的是“方式”:
こう(这样,近说话人)/そう(那样,近听话人)/ああ(那样,离双方都远)/どう(怎样,疑问)。
它们修饰动词,不能直接接名词——接名词要用 この・その・あの・どの。Ví dụ:
こうしてください。
Kō shite kudasai.
Xin làm như thế này.
こう bổ nghĩa cho động từ, là trạng từ
そうですか。
Sō desu ka.
Thì ra là vậy.
Câu đáp thường gặp; lên giọng thì thành câu hỏi
どうすればいいですか。
Dō sureba ii desu ka.
Tôi nên làm thế nào?
Câu hỏi khi cần giúp đỡ
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 9
