N5Mẫu câu 77

もう

已经…了(完成)

Công thức:

+过去

Giải thích:

もう 表示“已经”完成了某动作。 否定回答 (N5易错点): いいえ、まだです。 (不,还没有。)

Ví dụ:

もう食(た)べましたか。

Mō tabemashita ka.

Bạn ăn chưa?

もう với quá khứ hỏi đã xong chưa

もう遅(おそ)いですから、帰(かえ)ります。

Mō osoi desu kara, kaerimasu.

Muộn rồi nên tôi về đây.

Cũng bổ nghĩa tính từ: đã đến mức đó

もうお金(かね)がありません。

Mō okane ga arimasen.

Tôi hết tiền rồi.

もう với phủ định nghĩa là không còn

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 8
Phát
1.00x
77/108