N5Mẫu câu 76

ちょっと/少し

Công thức:

—

Giải thích:

程度副词,一点、稍微。ちょっと 口语,少し 略正式。 ⚠️ ちょっと 还有一个重要用法:委婉拒绝或表示为难,说到一半就停住。 明日はちょっと…… = 明天不太方便(后面的话不说出来,这是拒绝)。 日语里直接说 いいえ 常显得生硬,这个说法极常用。

Ví dụ:

ちょっと待(ま)ってください。

Chotto matte kudasai.

Xin đợi một chút.

Câu dùng nhiều nhất trong ngày

少(すこ)し疲(つか)れました。

Sukoshi tsukaremashita.

Tôi hơi mệt.

少し trang trọng hơn ちょっと

明日(あした)はちょっと……。

Ashita wa chotto...

Ngày mai thì hơi…

Bỏ lửng câu chính là lời từ chối

Thẻ:

high-frequency
Phát
1.00x
76/108