N5Mẫu câu 78
まだ
还没…/还在…(未完成或持续)
Công thức:
+否定/+ている
Giải thích:
まだ 往哪个方向走,看后面接肯定还是否定。
接否定是“还没”——もう…ましたか 的否定回答是 まだ…ていません,不是 …ませんでした。
接肯定是“还在、还有”,表示状态仍在持续。Ví dụ:
まだ食べていません。
Mada tabete imasen.
Tôi chưa ăn.
Câu phủ định của もう…ましたか là まだ…ていません
まだ日本にいます。
Mada Nihon ni imasu.
Tôi vẫn ở Nhật.
まだ với khẳng định là vẫn còn
まだ時間がありますよ。
Mada jikan ga arimasu yo.
Vẫn còn thời gian mà.
Trấn an người đang vội
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 8
