N5Mẫu câu 71
よく
Công thức:
+肯定
Giải thích:
频度副词,经常。
⚠️
よく 还有另一个完全不同的用法:接否定时表示"不太…",和频度无关。
よく映画を見ます = 经常看电影(频度)
よく分かりません = 不太明白(程度,不是"经常不明白")Ví dụ:
よく映画を見ます。
Yoku eiga o mimasu.
Tôi hay xem phim.
Nói về sở thích
この店によく来ます。
Kono mise ni yoku kimasu.
Tôi hay đến quán này.
Trò chuyện với nhân viên quán
よく分かりません。
Yoku wakarimasen.
Tôi không hiểu rõ lắm.
よく với phủ định nghĩa là không rõ lắm
Thẻ:
high-frequency
