N5Mẫu câu 7
N でした
Công thức:
N
Giải thích:
名词句的过去肯定。
です → でした。
注意:形容词有自己的过去形(忙しかったです / 暇でした),不是所有句子都用 でした。Ví dụ:
昨日は雨でした。
Kinō wa ame deshita.
Hôm qua trời mưa.
Nói chuyện thời tiết — chủ đề mở đầu an toàn nhất
先週は忙しかったですが、今週は暇でした。
Senshū wa isogashikatta desu ga, konshū wa hima deshita.
Tuần trước bận, còn tuần này thì rảnh.
So sánh hai khoảng thời gian
前の仕事は銀行員でした。
Mae no shigoto wa ginkōin deshita.
Công việc trước của tôi là nhân viên ngân hàng.
Giới thiệu kinh nghiệm bản thân
Thẻ:
high-frequency
