N5Mẫu câu 6
N じゃないです / N ではありません
名1 不是 名2
Công thức:
N
Giải thích:
这是
~です 的否定形式。口语中 では 也常说成 じゃ 。Ví dụ:
私は学生じゃないです。
Watashi wa gakusei ja nai desu.
Tôi không phải là sinh viên.
Đính chính hiểu lầm về bản thân
これはお茶ではありません、コーヒーです。
Kore wa ocha de wa arimasen, kōhī desu.
Đây không phải trà, mà là cà phê.
Phủ định trang trọng — ではありません cứng hơn じゃないです
今日は休みじゃないです。
Kyō wa yasumi ja nai desu.
Hôm nay không phải ngày nghỉ.
Khi đồng nghiệp hỏi hôm nay có làm việc không
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 1
