N5Mẫu câu 66

V-たり V-たりします

又...又... / 时而...时而...

Công thức:

V-た

Giải thích:

它暗示除了列举的动作外,还做了其他类似的事情。 句子的时态由最后的 します / しました 决定。 过去时: 昨日は 友達と 食事したり、映画を 見たり しました。 (昨天和朋友吃饭、看电影了。) 与其他句型结合: 週末は ビデオを 見たり、音楽を 聞いたり したいです。 (周末我想看看录像、听听音乐。)

Ví dụ:

休みの日は読んだり書いたりします。

Yasumi no hi wa yondari kaitari shimasu.

Ngày nghỉ tôi đọc rồi viết.

たり là nêu ví dụ, không liệt kê hết

公園で走ったり歩いたりしました。

Kōen de hashittari aruitari shimashita.

Tôi chạy rồi đi bộ trong công viên.

Mô tả các hoạt động trong một khoảng

泣いたり笑ったりしました。

Naitari warattari shimashita.

Tôi vừa khóc vừa cười.

Cũng dùng cho hai trạng thái trái ngược lặp lại

Khóa học áp dụng: 23
Phát
1.00x
66/108
V-たり V-たりします — 又...又... / 时而...时而... | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest