N5Mẫu câu 65

V-たことがあります

有过...的经历

Công thức:

V-た

Giải thích:

疑问: 北海道へ 行った ことが ありますか。 (你去过北海道吗?) 否定: 馬に 乗った ことが ありません。 (我没骑过马。) 强调从未: 一度も (いちども) ~た ことが ありません (一次也没...过)

Ví dụ:

日本へ行ったことがあります。

Nihon e itta koto ga arimasu.

Tôi đã từng đến Nhật.

Nói về kinh nghiệm, không phải một lần trong quá khứ

寿司を食べたことがありますか。

Sushi o tabeta koto ga arimasu ka.

Bạn từng ăn sushi chưa?

Chủ đề khi mới gặp

一度も会ったことがありません。

Ichido mo atta koto ga arimasen.

Tôi chưa gặp lần nào.

一度も với phủ định nghĩa là chưa lần nào

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 21
Phát
1.00x
65/108
V-たことがあります — 有过...的经历 | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest