N5Mẫu câu 55
N は N に あります/います
[某物]在[某地]
Công thức:
—
Giải thích:
表示某物在某地的位置 。
Ví dụ:
猫は部屋にいます。
Neko wa heya ni imasu.
Con mèo ở trong phòng.
Khi chủ đề đã biết, câu nói về vị trí
トイレはどこにありますか。
Toire wa doko ni arimasu ka.
Nhà vệ sinh ở đâu?
Câu hỏi thực dụng nhất
先生は教室にいます。
Sensei wa kyōshitsu ni imasu.
Thầy đang ở trong lớp.
Câu trả lời khi ai đó tìm người
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 4
