N5Mẫu câu 56
A より B のほうが〜
名1 比 名2 更……
Công thức:
N
Giải thích:
比较句。助词
より 表示“比...”。Ví dụ:
魚より肉のほうが好きです。
Sakana yori niku no hō ga suki desu.
Tôi thích thịt hơn cá.
より gắn với bên bị so, のほうが với bên hơn
電車よりバスのほうが安いです。
Densha yori basu no hō ga yasui desu.
Xe buýt rẻ hơn tàu.
So sánh hai phương tiện
今日のほうが暖かいです。
Kyō no hō ga atatakai desu.
Hôm nay ấm hơn.
Khi đối tượng so sánh đã rõ, có thể bỏ より
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 12
