N5Mẫu câu 50
イA-くて/ナA で
Công thức:
—
Giải thích:
[一类形] くて、~(既...又...)
活用:把词尾的
い 变成 くて。
広い (hiroi) → 広くて (hirokute)
[二类形] で、~` / `[名词] で、~(既...又...)
用于连接两个二类形容词,或两个名词。
活用:在词干后加 で。
きれい → きれいでVí dụ:
安くておいしいです。
Yasukute oishii desu.
Rẻ mà ngon.
Nối tính từ: tính từ i thành くて
この部屋は静かで広いです。
Kono heya wa shizuka de hiroi desu.
Phòng này yên tĩnh và rộng.
Tính từ na thành で, không phải くて
駅から近くて便利です。
Eki kara chikakute benri desu.
Gần ga nên tiện.
くて cũng mang sắc thái nguyên nhân
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 16
