N5Mẫu câu 51
イA-くなる/ナA になる/N になる
Công thức:
—
Giải thích:
表示性质或状态的变化。
活用:把一类形容词词尾的
い 变成 く なります 。
小さい → 小さく なりますVí dụ:
寒くなりましたね。
Samuku narimashita ne.
Trời lạnh hơn rồi nhỉ.
Chào hỏi về thời tiết chuyển mùa
日本語が上手になりました。
Nihongo ga jōzu ni narimashita.
Tiếng Nhật đã giỏi hơn.
Tính từ na dùng に, tính từ i dùng く trước なる
医者になりたいです。
Isha ni naritai desu.
Tôi muốn thành bác sĩ.
Danh từ cũng dùng に trước なる
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 18
