N5Mẫu câu 48

ナA じゃないです

な形容词・礼貌体否定

Công thức:

ナA

Giải thích:

二类形容词的现在否定形式。

Ví dụ:

ここは静かじゃないです。

Koko wa shizuka ja nai desu.

Ở đây không yên tĩnh.

Tính từ na phủ định giống câu danh từ

あまり有名じゃないです。

Amari yūmei ja nai desu.

Không nổi tiếng lắm.

Giới thiệu nơi ít người biết

掃除は好きじゃないです。

Sōji wa suki ja nai desu.

Tôi không thích dọn dẹp.

好き là tính từ na, không phải động từ

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 10
Phát
1.00x
48/108
ナA じゃないです — な形容词・礼貌体否定 | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest