N5Mẫu câu 46
イA-くなかったです
い形容词・过去否定
Công thức:
—
Giải thích:
一类形容词的过去否定形式。把词尾的
い 变成 くなかったです。
活用: おもしろい → おもしろくなかったVí dụ:
試験は難しくなかったです。
Shiken wa muzukashikunakatta desu.
Bài thi không khó.
Phủ định rồi quá khứ: くない thành くなかった
あまり高くなかったです。
Amari takakunakatta desu.
Không đắt lắm.
あまり phải đi với phủ định
天気は良くなかったです。
Tenki wa yokunakatta desu.
Thời tiết không tốt.
Phủ định quá khứ của いい là よくなかった
Khóa học áp dụng: 9
