N5Mẫu câu 45

イA-かったです

过去……了

Công thức:

—

Giải thích:

一类形容词的过去肯定形式。把词尾的 い 变成 かったです。 活用: 寒い (samui) → 寒かった (samukatta)

Ví dụ:

映画はおもしろかったです。

Eiga wa omoshirokatta desu.

Bộ phim thú vị.

Quá khứ nằm ở tính từ, không phải でした

昨日は暑かったです。

Kinō wa atsukatta desu.

Hôm qua trời nóng.

Nói về thời tiết

旅行は楽しかったです。

Ryokō wa tanoshikatta desu.

Chuyến đi rất vui.

Kể lại sau khi trở về

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 9
Phát
1.00x
45/108
イA-かったです — 过去……了 | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest