N5Mẫu câu 42
V-なくてもいいです
不做...也可以
Công thức:
V-ない
Giải thích:
表示没有义务,"不做...也可以" 。
这是动词的简体现在肯定形式(相对于礼貌体的
~ます),也是查字典时用的形态 。
書きます (kaki) → 書く (kaku)
飲みます (nomi) → 飲む (nomu)
食べます (tabe) → 食べる (taberu)
見ます (mi) → 見る (miru)
します → する
来ます (きます) → 来る (くる)Ví dụ:
明日は来なくてもいいです。
Ashita wa konakute mo ii desu.
Mai bạn không cần đến.
Miễn nghĩa vụ cho người khác
予約しなくてもいいです。
Yoyaku shinakute mo ii desu.
Không cần đặt chỗ.
Cửa hàng nói rõ quy định
全部食べなくてもいいですよ。
Zenbu tabenakute mo ii desu yo.
Không cần ăn hết đâu.
Chủ nhà làm khách thoải mái
Khóa học áp dụng: 19
