N5Mẫu câu 41

V-なければなりません

必须…(较正式)

Công thức:

V-ない

Giải thích:

表示义务,"如果不做...就不行" 。

Ví dụ:

明日は早く起きなければなりません。

Ashita wa hayaku okinakereba narimasen.

Mai tôi phải thức dậy sớm.

Giải thích vì sao không ở lâu được

薬を飲まなければなりません。

Kusuri o nomanakereba narimasen.

Tôi phải uống thuốc.

Lời dặn của bác sĩ

パスポートを見せなければなりません。

Pasupōto o misenakereba narimasen.

Phải trình hộ chiếu.

Quy định khi làm thủ tục

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 19
Phát
1.00x
41/108
V-なければなりません — 必须…(较正式) | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest