N5Mẫu câu 41
V-なければなりません
必须…(较正式)
Công thức:
V-ない
Giải thích:
表示义务,"如果不做...就不行" 。
Ví dụ:
明日は早く起きなければなりません。
Ashita wa hayaku okinakereba narimasen.
Mai tôi phải thức dậy sớm.
Giải thích vì sao không ở lâu được
薬を飲まなければなりません。
Kusuri o nomanakereba narimasen.
Tôi phải uống thuốc.
Lời dặn của bác sĩ
パスポートを見せなければなりません。
Pasupōto o misenakereba narimasen.
Phải trình hộ chiếu.
Quy định khi làm thủ tục
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 19
