N5Mẫu câu 43
V-なくてはいけません
必须…(口语常用)
Công thức:
V-ない
Giải thích:
表示义务,"如果不做...就不行" 。
Ví dụ:
もう行かなくてはいけません。
Mō ikanakute wa ikemasen.
Tôi phải đi rồi.
Khi nói thường rút thành 行かなきゃ
宿題をやらなくちゃ。
Shukudai o yaranakucha.
Tôi phải làm bài tập.
Dạng rút gọn chỉ dùng với người thân
早く寝なくちゃ。
Hayaku nenakucha.
Tôi phải ngủ sớm.
Cả khi tự nói cũng dùng dạng rút
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 19
