N5Mẫu câu 37

V-てはいけません

Công thức:

V-て

Giải thích:

禁止:不可以做…。是 ~てもいいです(许可)的反面。 语气较强,多用于规则、告示、长辈对晚辈。对平辈说通常用 ~ないでください。

Ví dụ:

ここに入ってはいけません。

Koko ni haitte wa ikemasen.

Không được vào đây.

Cách viết trên bảng cấm — giọng mạnh

写真を撮ってはいけません。

Shashin o totte wa ikemasen.

Không được chụp ảnh.

Đối lập với てもいいですか: xin phép và cấm

授業中は話してはいけません。

Jugyō-chū wa hanashite wa ikemasen.

Trong giờ học không được nói chuyện.

Quy định của trường

Phát
1.00x
37/108
V-てはいけません | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest