N5Mẫu câu 34

V-ます + かた

做...的方法

Công thức:

V-ます

Giải thích:

活用:去掉 ます,加 方。

Ví dụ:

使い方を教えてください。

Tsukaikata o oshiete kudasai.

Xin chỉ tôi cách dùng.

Khi nhận thiết bị mới

漢字の読み方が分かりません。

Kanji no yomikata ga wakarimasen.

Tôi không biết chữ Hán này đọc thế nào.

分かる dùng が cho điều chưa hiểu

駅までの行き方を聞きました。

Eki made no ikikata o kikimashita.

Tôi đã hỏi đường đến ga.

まで có thể thêm の rồi bổ nghĩa cho danh từ

Khóa học áp dụng: 22
Phát
1.00x
34/108
V-ます + かた — 做...的方法 | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest