N5Mẫu câu 30

V-ましょうか

我来...吧?

Công thức:

—

Giải thích:

主动向对方提议,要为对方做某事。

Ví dụ:

手伝いましょうか。

Tetsudaimashō ka.

Tôi giúp nhé?

ましょうか là tôi làm; ましょう là cùng làm

窓を開けましょうか。

Mado o akemashō ka.

Tôi mở cửa sổ nhé?

Khi phòng ngột ngạt

駅まで送りましょうか。

Eki made okurimashō ka.

Tôi đưa bạn đến ga nhé?

Khi khách ra về

Khóa học áp dụng: 15
Phát
1.00x
30/108
V-ましょうか — 我来...吧? | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest