N5Mẫu câu 29
V-ましょう
(提议)我们…吧
Công thức:
—
Giải thích:
积极地提议一起做某事,也是对
~ませんか 的一种肯定回答。Ví dụ:
そろそろ行きましょう。
Sorosoro ikimashō.
Chúng ta đi thôi.
ましょう giả định đã đồng ý; ませんか là hỏi ý
写真を撮りましょう。
Shashin o torimashō.
Chúng ta chụp ảnh nhé.
Đề nghị khi đi du lịch
また来月会いましょう。
Mata raigetsu aimashō.
Tháng sau gặp lại nhé.
Hẹn lần sau khi chia tay
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 7
