N5Mẫu câu 26

V-ました

动词礼貌体・过去肯定

Công thức:

—

Giải thích:

~ます:(现在/将来做) 肯定。 ~ません:(现在/将来不做) 否定。 ~ました:(过去做了) 过去肯定。 ~ませんでした:(过去没做) 过去否定。

Ví dụ:

昨日、映画を見ました。

Kinō, eiga o mimashita.

Hôm qua tôi đã xem phim.

Kể việc đã làm cuối tuần

もう昼ご飯を食べました。

Mō hirugohan o tabemashita.

Tôi đã ăn trưa rồi.

もう cùng quá khứ để từ chối lời mời

去年、日本へ来ました。

Kyonen, Nihon e kimashita.

Năm ngoái tôi đến Nhật.

Giới thiệu bản thân, nói thời điểm đến Nhật

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 5
Phát
1.00x
26/108
V-ました — 动词礼貌体・过去肯定 | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest