N5Mẫu câu 25
V-ません
动词礼貌体・现在否定
Công thức:
—
Giải thích:
~ます:(现在/将来做) 肯定。
~ません:(现在/将来不做) 否定。
~ました:(过去做了) 过去肯定。
~ませんでした:(过去没做) 过去否定。Ví dụ:
肉は食べません。
Niku wa tabemasen.
Tôi không ăn thịt.
Nói ở nhà hàng món mình không ăn
お酒は飲みません。
Osake wa nomimasen.
Tôi không uống rượu.
Lịch sự từ chối ở buổi tiệc
日曜日は働きません。
Nichiyōbi wa hatarakimasen.
Chủ nhật tôi không làm việc.
は ở đây mang ý đối lập: ngày khác thì làm
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 5
