N5Mẫu câu 27
V-ませんでした
动词礼貌体・过去否定
Công thức:
—
Giải thích:
~ます:(现在/将来做) 肯定。
~ません:(现在/将来不做) 否定。
~ました:(过去做了) 过去肯定。
~ませんでした:(过去没做) 过去否定。Ví dụ:
昨日は何も食べませんでした。
Kinō wa nani mo tabemasen deshita.
Hôm qua tôi không ăn gì cả.
何も phải đi với phủ định mới thành không gì cả
電車が来ませんでした。
Densha ga kimasen deshita.
Tàu đã không đến.
Giải thích lý do đến muộn
誰も来ませんでした。
Dare mo kimasen deshita.
Không ai đến cả.
誰も cũng phải đi với phủ định
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 5
