N5Mẫu câu 19

から

Công thức:

—

Giải thích:

~から ~まで(从...到...) 表示时间或地点的起点 (から) 和终点 (まで)。 名[场所] から 动(从[某地]...) 助词 から 表示移动的起点。 名[场所] から 名[场所] まで(从[某地]到[某地]) から 和 まで 也可以用于表示场所的范围。

Ví dụ:

九時から仕事です。

Ku-ji kara shigoto desu.

Tôi làm việc từ chín giờ.

Nói thời điểm bắt đầu

高いから買いません。

Takai kara kaimasen.

Đắt quá nên tôi không mua.

から còn nêu lý do

中国から来ました。

Chūgoku kara kimashita.

Tôi đến từ Trung Quốc.

Nói nơi xuất phát

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 5-6
Phát
1.00x
19/108
から | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest