N5Mẫu câu 20
まで
Công thức:
—
Giải thích:
~から ~まで(从...到...)
表示时间或地点的起点 (
から) 和终点 (まで)。
名[场所] から 名[场所] まで(从[某地]到[某地])
から 和 まで 也可以用于表示场所的范围。Ví dụ:
五時まで働きます。
Go-ji made hatarakimasu.
Tôi làm việc đến năm giờ.
から…まで đi cặp để chỉ khoảng
東京から大阪まで新幹線で行きます。
Tōkyō kara Ōsaka made Shinkansen de ikimasu.
Tôi đi Shinkansen từ Tokyo đến Osaka.
Mô tả hành trình từ đầu đến cuối
駅までどのくらいかかりますか。
Eki made dono kurai kakarimasu ka.
Đến ga mất bao lâu?
Hỏi đường kèm thời gian đi
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 5-6
