N5Mẫu câu 15

へ

去/来/回[某地]

Công thức:

—

Giải thích:

助词 へ (读作 え (e)) 表示移动的方向和目的地。 动词: 行きます (去), 来ます (来), 帰ります (回来/回去)。

Ví dụ:

来月、日本へ行きます。

Raigetsu, Nihon e ikimasu.

Tháng sau tôi đi Nhật.

Kế hoạch đi lại — へ nhấn hướng

そろそろ家へ帰ります。

Sorosoro ie e kaerimasu.

Tôi sắp về nhà đây.

Xin phép ra về

ようこそ、日本へ。

Yōkoso, Nihon e.

Chào mừng đến Nhật Bản.

Câu cố định — chỉ dùng được へ

Khóa học áp dụng: 6
Phát
1.00x
15/108
へ — 去/来/回[某地] | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest