N5Mẫu câu 14

で

Công thức:

—

Giải thích:

名[交通工具] で 动(乘坐[交通工具]...) 助词 で 表示交通方式或手段。 名[场所] で 动(在[某地]做...) 助词 で 表示动作发生的场所。 对比 (N5易错点): で:动态动作的场所 (在图书馆 借 书)。 に:存在的场所 (在图书馆 有 书)。 名[工具/手段] で 动(用[工具/手段]做...) 助词 で 也可以表示进行动作的工具、手段或方式。

Ví dụ:

会社で働いています。

Kaisha de hataraite imasu.

Tôi làm việc ở công ty.

で chỉ nơi diễn ra hành động

バスで駅まで行きます。

Basu de eki made ikimasu.

Tôi đi xe buýt đến ga.

Phương tiện đi lại dùng で

日本語で話しましょう。

Nihongo de hanashimashō.

Chúng ta nói bằng tiếng Nhật nhé.

Ngôn ngữ cũng là phương tiện nên dùng で

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 6-7
Phát
1.00x
14/108
で | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest