N5Mẫu câu 16

と

Công thức:

—

Giải thích:

名1 と 名2(名1 和 名2) 助词 と 并列连接名词 。 名[人] と 动(和[某人]一起做...) 助词 と 表示共同行动的对象。

Ví dụ:

パンと卵を買いました。

Pan to tamago o kaimashita.

Tôi đã mua bánh mì và trứng.

と liệt kê đầy đủ

友達と映画を見ました。

Tomodachi to eiga o mimashita.

Tôi đã xem phim với bạn.

Nói với ai mình đã cùng làm

すみません、家族と相談します。

Sumimasen, kazoku to sōdan shimasu.

Xin lỗi, tôi cần bàn với gia đình.

Lịch sự hoãn lời mời

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 4-6
Phát
1.00x
16/108
と | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest