N5Mẫu câu 11

が

Công thức:

—

Giải thích:

名 は 名 が 好きです / 嫌いです(……喜欢 / 讨厌……) 好き (すき) (喜欢) 和 嫌い (きらい) (讨厌) 是二类形容词。 名 は 名 が わかります(……懂……) 动词 わかります (懂,明白) 的对象也用 が。

Ví dụ:

雨(あめ)が降(ふ)っています。

Ame ga futte imasu.

Trời đang mưa.

Mô tả thời tiết đang diễn ra

私(わたし)は魚(さかな)が好(す)きです。

Watashi wa sakana ga suki desu.

Tôi thích cá.

Sở thích dùng が chứ không dùng を

日本語(にほんご)が少(すこ)し話(はな)せます。

Nihongo ga sukoshi hanasemasu.

Tôi nói được một chút tiếng Nhật.

Nói về khả năng — đối tượng cũng dùng が

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 11
Phát
1.00x
11/108