N5Mẫu câu 10

N の N

名1 的 名2

Công thức:

N

Giải thích:

助词 の 用来连接两个名词,表示所属关系 。

Ví dụ:

これは日本語(にほんご)の本(ほん)です。

Kore wa Nihongo no hon desu.

Đây là sách tiếng Nhật.

Mô tả loại đồ vật

あの人(ひと)は会社(かいしゃ)の同僚(どうりょう)です。

Ano hito wa kaisha no dōryō desu.

Người đó là đồng nghiệp ở công ty.

Giới thiệu người quen với gia đình

駅(えき)の前(まえ)のコンビニで待(ま)っています。

Eki no mae no konbini de matte imasu.

Tôi sẽ đợi ở cửa hàng tiện lợi trước ga.

Hẹn địa điểm — の nối tiếp để xác định vị trí

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 1
Phát
1.00x
10/108