N4Mẫu câu 68
〜ば〜ほど
越...越...
Công thức:
V-ば+V-る
Giải thích:
表示“越...就越...”的比例关系。
表示能力(“会做某事”)或可能性(“能做某事”)。
書く (写) → 書ける (能写)
話す (说) → 話せる (能说)
食べる (吃) → 食べられる (能吃)
する (做) → できる (能做)
来る (来) → 来られる (こられる) (能来)
对比: ~ことが できます (第20课) 也可以表示“能”,但 可能形 在口语中更常用。Ví dụ:
練習すればするほど上手になります。
Renshū sureba suru hodo jōzu ni narimasu.
Càng luyện càng giỏi.
Cùng một động từ hai lần: dạng ば rồi dạng từ điển với ほど
考えれば考えるほど分からなくなります。
Kangaereba kangaeru hodo wakaranaku narimasu.
Càng nghĩ càng rối.
Kết quả không nhất thiết tốt, mẫu này trung tính
安ければ安いほどいいです。
Yasukereba yasui hodo ii desu.
Càng rẻ càng tốt.
Tính từ i cũng vào được mẫu này
Khóa học áp dụng: 37
