N4Mẫu câu 67

〜なさい

(要求)(长辈对晚辈)…吧

Công thức:

V-ます

Giải thích:

なさい 是命令形的另一种形式,语气比「命令形」稍微软一些,但仍然是上对下的要求。 多用于老师对学生或父母对孩子。 活用:去掉 ます,加 なさい。

Ví dụ:

早く寝なさい。

Hayaku nenasai.

Ngủ sớm đi.

なさい là mệnh lệnh từ trên xuống, nhẹ hơn nhưng vẫn là lệnh

よく考えなさい。

Yoku kangaenasai.

Suy nghĩ cho kỹ.

Cách nói quen thuộc của cha mẹ và thầy cô

試験問題では 答えなさい をよく見ます。

Shiken mondai de wa kotaenasai o yoku mimasu.

Đề thi hay ghi 答えなさい.

Câu lệnh trong đề thi đều dùng dạng này

Khóa học áp dụng: 29
Phát
1.00x
67/83
〜なさい — (要求)(长辈对晚辈)…吧 | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest