N4Mẫu câu 66

禁止形(V-るな)

(禁止)不许…

Công thức:

V-る

Giải thích:

这是禁止形,语气同样非常强硬,表示“不准做某事”。

Ví dụ:

ここに入るな。

Koko ni hairu na.

Không được vào đây.

Thô như thể mệnh lệnh, hằng ngày dùng ないでください

心配するな。

Shinpai suru na.

Đừng lo.

Giữa bạn thân, sự cộc lốc lại thành thân mật

触るな という表示をよく見ます。

Sawaru na to iu hyōji o yoku mimasu.

Thường thấy biển ghi 触るな.

Hay gặp ở bảng cảnh báo bảo tàng và công trường

Khóa học áp dụng: 29
Phát
1.00x
66/83
禁止形(V-るな) — (禁止)不许… | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest