N4Mẫu câu 65

命令形

(命令)给我…!(粗鲁)

Công thức:

Ⅰ類:e段/Ⅱ類:ろ

Giải thích:

这是动词的命令形态,语气非常强硬,用于上级对下级、长辈对晚辈,或紧急情况。 一类动词: 把基本形的最后一个 u 段音变成对应的 e 段音。 書く (kaku) → 書け (kake) 飲む (nomu) → 飲め (nome) 二类动词: 把基本形的 る 变成 ろ。 食べる (taberu) → 食べろ (tabero) 三类动词: する → しろ 来る (くる) → 来い (こい)

Ví dụ:

早く行け。

Hayaku ike.

Đi nhanh lên.

Thể mệnh lệnh thô, hầu như không dùng hằng ngày

頑張れ!

Ganbare!

Cố lên!

Ngoại lệ là cổ vũ, khi đó lại thân thiện

道路標識にも 止まれ のように使われます。

Dōro hyōshiki ni mo tomare no yō ni tsukawaremasu.

Biển báo cũng dùng, như 止まれ.

Biển báo không nhắm vào ai nên không bất lịch sự

Khóa học áp dụng: 29
Phát
1.00x
65/83
命令形 — (命令)给我…!(粗鲁) | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest