N4Mẫu câu 64

疑問詞+か

某... / ...来着

Công thức:

—

Giải thích:

疑问词(だれ、どこ、なに)后加 か,表示不确定的人、地点或事物 。 だれか (某人) どこか (某处) なにか (某物)

Ví dụ:

誰か来ました。

Dare ka kimashita.

Có ai đó đã đến.

Từ để hỏi với か chỉ một cái không xác định

何か飲みますか。

Nani ka nomimasu ka.

Bạn uống gì không?

か cuối câu mới là hỏi, か trước là nào đó

どこかで会いましたね。

Doko ka de aimashita ne.

Hình như ta đã gặp ở đâu đó.

Sau どこか vẫn có thể thêm trợ từ

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 44
Phát
1.00x
64/83
疑問詞+か — 某... / ...来着 | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest