N4Mẫu câu 61
〜方(かた)
做...的方法
Công thức:
V-ます
Giải thích:
活用:去掉
ます,加 方。Ví dụ:
この漢字の読み方が分かりません。
Kono kanji no yomikata ga wakarimasen.
Tôi không biết chữ Hán này đọc sao.
方 biến động từ thành danh từ nên trước dùng の
使い方を教えてください。
Tsukaikata o oshiete kudasai.
Xin chỉ cách dùng.
Câu hỏi quen khi nhận đồ mới
あの人の話し方が好きです。
Ano hito no hanashikata ga suki desu.
Tôi thích cách nói chuyện của người đó.
方 chỉ cả phong cách chứ không chỉ cách làm
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 22
