N4Mẫu câu 54
〜ように
Công thức:
V-る/V-ない
Giải thích:
表示目标、期望的状态。前面接非意志的形式:可能形、否定形、或自动词。
忘れないようにメモします = 为了不忘记而记笔记
よく見えるように、前に座りました = 为了看得清楚
⚠️ 和 ~ために 的分工:前面是能不能、会不会这类不受意志控制的 → ように;
前面是自己决定要做的动作 → ために。Ví dụ:
忘れないようにメモします。
Wasurenai yō ni memo shimasu.
Tôi ghi chú để khỏi quên.
Mục đích sau ように là điều không tự ý được
よく見えるように、前に座りました。
Yoku mieru yō ni, mae ni suwarimashita.
Tôi ngồi phía trước để nhìn rõ.
見える là động từ vô ý chí nên dùng ように
風邪をひかないように気をつけてください。
Kaze o hikanai yō ni ki o tsukete kudasai.
Hãy giữ gìn kẻo cảm lạnh.
Lời quan tâm lúc chia tay
