N4Mẫu câu 49

〜ので

因为...所以...

Công thức:

名詞修飾形

Giải thích:

表示原因、理由。 ので 比 から (第11课句型59) 语气更委婉、客观、礼貌。 动词/一类形 + ので 例 (一类形):荷物が 重いので、宅配便で 送ります。 (因为行李很重,所以用快递寄。) 例 (二类形):ここは 静かなので、とても 気に入って います。 (因为这里很安静,所以我很喜欢。) 例 (名词):もう 終電の 時間なので、帰ります。 (因为已经是末班电车的时间了,我回去了。) 注意:ので 的后句不能是祈使、命令、提议等。那种情况必须用 から。

Ví dụ:

体調が悪いので、休みます。

Taichō ga warui node, yasumimasu.

Tôi không khỏe nên xin nghỉ.

ので nêu lý do khách quan, nhẹ nhàng hơn から

雨なので、中止します。

Ame na node, chūshi shimasu.

Vì mưa nên hủy.

Danh từ và tính từ na thành な; không nói 雨だので

危ないから、行くな。

Abunai kara, iku na.

Nguy hiểm, đừng đi.

Chỉ から mới nối được mệnh lệnh hay phỏng đoán

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 30
Phát
1.00x
49/83
〜ので — 因为...所以... | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest