N4Mẫu câu 48
〜てくる
(变化)到现在为止渐渐…
Công thức:
V-て
Giải thích:
くる(来)引申出的两个方向,与 ~ていく 相反:
① 空间:去做某事再回来 —— パンを買ってきます(买了就回来)
② 时间:从过去到现在逐渐变化 —— 寒くなってきました(已经冷起来了)
记法:ていく 朝将来去,てくる 到现在来。Ví dụ:
寒くなってきました。
Samuku natte kimashita.
Trời đã lạnh dần.
てくる là thay đổi từ quá khứ đến hiện tại, ngược với ていく
パンを買ってきます。
Pan o katte kimasu.
Tôi đi mua bánh mì rồi về.
Đi làm việc rồi về, nói lúc ra khỏi nhà
日本語が分かってきました。
Nihongo ga wakatte kimashita.
Tôi bắt đầu hiểu tiếng Nhật.
Kể sự tiến bộ của mình một cách cảm nhận được
Khóa học áp dụng: 45
