N4Mẫu câu 45

〜てある

(人为状态)已经…着(有人做过)

Công thức:

V-て(他动词)

Giải thích:

自動詞 + ている:强调自然发生的结果状态 。 他動詞 + てある:强调人为的结果状态(某人为了某个目的而做的)。

Ví dụ:

窓が開けてあります。

Mado ga akete arimasu.

Cửa sổ đang được mở sẵn.

てある đi với tha động từ, chỉ trạng thái ai đó cố ý để lại

冷蔵庫に飲み物が入れてあります。

Reizōko ni nomimono ga irete arimasu.

Trong tủ lạnh có sẵn đồ uống.

Nói với khách, hàm ý đã chuẩn bị sẵn

壁に地図が貼ってあります。

Kabe ni chizu ga hatte arimasu.

Trên tường có dán bản đồ.

Tân ngữ gốc ở đây thành chủ ngữ với が

Khóa học áp dụng: 42
Phát
1.00x
45/83
〜てある — (人为状态)已经…着(有人做过) | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest