N4Mẫu câu 38
使役形
让... / 使...
Công thức:
Ⅰ類:a段+せる/Ⅱ類:させる
Giải thích:
書く → 書かない → 書かせる (让...写)
食べる → 食べない → 食べさせる (让...吃)
する → させる (让...做)
来る (くる) → 来させる (こさせる) (让...来)
表示“导致(某种情感或状态)”。Ví dụ:
子供に野菜を食べさせます。
Kodomo ni yasai o tabesasemasu.
Tôi bắt con ăn rau.
Sai khiến có nghĩa bắt buộc và cho phép
部下に資料を作らせました。
Buka ni shiryō o tsukurasemashita.
Tôi để cấp dưới làm tài liệu.
Chỉ dùng với người dưới, tuyệt đối không với cấp trên
少し休ませてください。
Sukoshi yasumasete kudasai.
Xin cho tôi nghỉ một chút.
Sai khiến với てください là xin phép, rất lịch sự
Khóa học áp dụng: 43
