N4Mẫu câu 37

迷惑の受身

(受害被动)被…而困扰

Công thức:

Ⅰ類:a段+れる/Ⅱ類:られる

Giải thích:

書く → 書かない → 書かれる (被写) 食べる → 食べない → 食べられる (被吃) ほめる → ほめない → ほめられる (被表扬) する → される (被做) 来る (くる) → 来られる (こられる) (被来) 表示主语因他人的动作而间接受到影响或损失。

Ví dụ:

雨に降られました。

Ame ni furaremashita.

Tôi bị mắc mưa.

Dịch sát là bị mưa rơi lên mình, tiếng Trung không có cấu trúc tương ứng

隣の人にタバコを吸われました。

Tonari no hito ni tabako o suwaremashita.

Người bên cạnh hút thuốc làm tôi khó chịu.

Câu không có chữ phiền, chính thể bị động mang nghĩa đó

子供に泣かれて、何もできませんでした。

Kodomo ni nakarete, nani mo dekimasen deshita.

Con khóc nên tôi chẳng làm được gì.

Cả nội động từ cũng dùng được, đó là nét đặc biệt nhất

Khóa học áp dụng: 41
Phát
1.00x
37/83
迷惑の受身 — (受害被动)被…而困扰 | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest