N4Mẫu câu 36

受身形(被动)

(被动)被…

Công thức:

Ⅰ類:a段+れる/Ⅱ類:られる

Giải thích:

書く → 書かない → 書かれる (被写) 食べる → 食べない → 食べられる (被吃) ほめる → ほめない → ほめられる (被表扬) する → される (被做) 来る (くる) → 来られる (こられる) (被来) 表示主语因他人的动作而间接受到影响或损失。

Ví dụ:

先生にほめられました。

Sensei ni homeraremashita.

Tôi được thầy khen.

Người thực hiện dùng に, chủ ngữ là người chịu

この本は多くの人に読まれています。

Kono hon wa ōku no hito ni yomarete imasu.

Cuốn sách này được nhiều người đọc.

Cũng dùng để nêu sự thật khách quan

この寺は千年前に建てられました。

Kono tera wa sennen mae ni tateraremashita.

Ngôi chùa này được xây cách đây nghìn năm.

Khi người xây không quan trọng, bị động tự nhiên hơn

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 41
Phát
1.00x
36/83
受身形(被动) — (被动)被… | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest