N4Mẫu câu 3

ナA の普通形

Công thức:

—

Giải thích:

二类形容词的简体:静かだ / 静かじゃない / 静かだった / 静かじゃなかった。 ⚠️ だ 在后续成分前会变形: 接 と思う 保持 だ(静かだと思う) 接 ので / のに / とき 要变 な(静かなので) 这一点是 N4 最常错的接续之一。

Ví dụ:

ここは静(しず)かだ。

Koko wa shizuka da.

Ở đây yên tĩnh.

Tính từ na cần だ — khác lớn nhất với tính từ i

静(しず)かだと思(おも)う。

Shizuka da to omou.

Tôi thấy yên tĩnh.

Trước と思う thì giữ だ

静(しず)かなので、よく眠(ねむ)れる。

Shizuka na node, yoku nemureru.

Vì yên tĩnh nên tôi ngủ ngon.

Trước ので thì だ thành な — cái bẫy lớn nhất của N4

Thẻ:

high-frequency
Phát
1.00x
3/83