N4Mẫu câu 29

もらう

(授受)我方从别人处得到

Công thức:

私が他人から

Giải thích:

もらいます (得到) 。是以接收方为主语的句子。 助词 に 表示“得到”的来源。

Ví dụ:

友達に本をもらいました。

Tomodachi ni hon o moraimashita.

Tôi nhận được sách từ bạn.

Nguồn của もらう dùng に hoặc から

友達からメールをもらいました。

Tomodachi kara mēru o moraimashita.

Tôi nhận email từ bạn.

Nguồn là tổ chức thì から tự nhiên hơn

同じことを言っても、主語が逆になります。

Onaji koto o itte mo, shugo ga gyaku ni narimasu.

Cùng một việc mà chủ ngữ đảo ngược.

Cùng một sự việc, hai góc nhìn

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 8
Phát
1.00x
29/83
もらう — (授受)我方从别人处得到 | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest